Hơn 50 thuật ngữ ngành cacao và chocolate đối chiếu bốn ngôn ngữ, chia theo nhóm nông nghiệp, sơ chế, sản xuất, sản phẩm và cảm quan — cùng sáu cặp từ dễ nhầm nhất.
Bơ cacao có sáu dạng tinh thể; dạng V tan ở 33,8°C — dưới thân nhiệt. Tan chậm có thể do chuyển dạng, temper hỏng, hoặc chất béo thay thế. Nhưng không phải lúc nào cũng là lỗi.
Lời khuyên "đừng bao giờ cho socola vào tủ lạnh" viết ra ở châu Âu. Ở khí hậu Việt Nam, quy tắc đúng khác hẳn — và có những sản phẩm bắt buộc phải để lạnh.
Lớp trắng trên socola gọi là bloom — có hai loại, phân biệt được bằng ngón tay, và cả hai đều ăn được. Socola không hỏng do vi sinh mà xuống cấp do oxy hóa chất béo.
Chữ "tươi" là một chỉ dẫn kỹ thuật, không phải cách nói cho hay. Nhật Bản có định nghĩa pháp lý với ba ngưỡng bắt buộc — và ngưỡng độ ẩm là thứ quyết định mọi khác biệt.
Hạt nằm trong vỏ trái nên tồn dư thuốc vốn đã thấp. Vậy hữu cơ giải quyết điều gì, và điều gì nó hoàn toàn không giải quyết được — trong đó có cadmium.
Caffeine, theobromine, đường cong tác dụng, ảnh hưởng tới giấc ngủ và giá trị dinh dưỡng. Bảng so sánh trực tiếp và điều làm hỏng phép so sánh này trong thực tế.
Bốn hợp chất thường được nêu tên đều có thật trong socola. Nhưng phần lớn không đến được não ở liều ăn uống. Đâu là bằng chứng, đâu là lời đồn, và điều gì thực sự tạo ra cảm giác dễ chịu.
Trẻ em ưa ngọt hơn và nhạy đắng hơn người lớn, kể cả khi cùng kiểu gen. Sở thích chỉ chuyển về mức người lớn vào giữa đến cuối tuổi vị thành niên — và điều đó liên quan tới tăng trưởng.
Từ bộ ba Willy Wonka đến Chocolat với năm đề cử Oscar, và phim tài liệu về mặt tối của chuỗi cung ứng cacao. Kèm câu chuyện có thật đứng sau tiểu thuyết của Roald Dahl.
Phân tích tổng hợp trên 508.705 người cho con số cụ thể: khoảng 30 g, tối đa sáu lần một tuần. Kèm lịch sử vì sao socola trở thành thanh chia ô từ năm 1847.
Câu trả lời trung thực dựa trên thử nghiệm lâm sàng, không phải cảm tính. Kèm những gì EFSA và FDA thực sự công nhận, bảng dinh dưỡng USDA và các lưu ý cần biết.



