>

Review sản phẩm

Bean To Bar Và Farm To Bar Là Gì? Từ Vựng Chuyên Ngành Và Sự Thật Về Tiêu Chuẩn

Bean To Bar Và Farm To Bar Là Gì? Từ Vựng Chuyên Ngành Và Sự Thật Về Tiêu Chuẩn

"Bean to bar" và "farm to bar" xuất hiện dày đặc trên bao bì socola cao cấp. Câu hỏi ít ai đặt ra: ai là người xác nhận những nhãn này? Câu trả lời thẳng thắn là không ai cả — và hiểu rõ điều đó mới là kiến thức thực sự hữu ích khi mua hàng.

0

tổ chức chứng nhận chính thức cho nhãn "bean to bar"

35%

hàm lượng cacao tối thiểu để được gọi là socola tại EU

4 phần

bộ tiêu chuẩn ISO 34101 về cacao bền vững và truy xuất

Bean To Bar Là Gì

Bean to bar — từ hạt đến thanh — chỉ mô hình trong đó một đơn vị mua hạt cacao đã lên men và phơi khô, rồi tự thực hiện toàn bộ các bước còn lại để ra thanh socola thành phẩm: rang, tách vỏ, nghiền, tinh luyện, đảo trộn, ủ ổn nhiệt và đổ khuôn.

Điểm cốt lõi không nằm ở quy mô nhỏ hay thủ công, mà ở chỗ người làm kiểm soát được thông số của từng bước. Nhờ đó họ có thể điều chỉnh mức rang, độ mịn và thời gian đảo trộn theo đặc tính riêng của từng lô hạt, thay vì áp một quy trình cố định.

Theo từ điển chuyên ngành của Fine Chocolate Industry Association, cách tiếp cận này nhấn mạnh việc tối đa hóa hương vị vốn có trong hạt cacao. Thuật ngữ trở nên phổ biến từ khoảng giữa thập niên 1990.

Hạt cacao và socola BALAVA Đà Lạt

Farm To Bar Và Tree To Bar

Farm to bar — từ nông trại đến thanh — mở rộng phạm vi kiểm soát ngược lên phía thượng nguồn: đơn vị làm socola cũng là bên trồng hoặc quản lý vườn cacao, thu hoạch, lên men và phơi khô. Nói cách khác, họ nắm cả khâu quyết định chất lượng nguyên liệu chứ không chỉ khâu chế biến.

Tree to bar — từ cây đến thanh — thường được dùng gần như đồng nghĩa, nhưng một số nguồn phân biệt: tree to bar chỉ trường hợp đơn vị tiếp cận được cây và tự làm khâu lên men mà không nhất thiết sở hữu vườn, còn farm to bar hàm ý sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp nông trại.

Cần nói rõ

Ranh giới giữa farm to bar và tree to bar không được định nghĩa thống nhất. Các nguồn trong ngành dùng hai từ này theo những cách khác nhau, đôi khi mâu thuẫn nhau. Vì vậy khi gặp hai nhãn này trên bao bì, cách duy nhất để biết chính xác là hỏi đơn vị sản xuất họ thực sự làm những khâu nào — chứ không suy ra từ chữ trên nhãn.

Bốn Mô Hình, Xếp Theo Mức Độ Kiểm Soát

Mô hình Bắt đầu từ Kiểm soát khâu lên men Kiểm soát khâu chế biến
Chocolatier Socola thành phẩm dạng couverture Không Chỉ nấu chảy, phối và tạo hình
Bean to bar Hạt đã lên men và phơi khô Không Toàn bộ
Tree to bar Quả cacao tươi Toàn bộ
Farm to bar Vườn cacao Toàn bộ

Phân biệt quan trọng nhất trong bảng này là giữa chocolatierchocolate maker. Chocolatier làm việc với socola đã có sẵn — họ là nghệ nhân tạo hình, phối vị và làm bánh kẹo, một nghề đòi hỏi tay nghề cao nhưng không tạo ra socola. Chocolate maker là người biến hạt thành socola. Nhiều người tiêu dùng nhầm hai vai trò này với nhau.

Socola thủ công BALAVA Đà Lạt

Từ Vựng Chuyên Ngành Cần Biết

Nib

Phần nhân hạt cacao đã rang và tách vỏ, bẻ vụn. Đây là nguyên liệu đầu vào của khâu nghiền.

Winnowing — tách vỏ

Dùng luồng khí thổi tách vỏ mỏng ra khỏi nhân sau khi rang và bẻ hạt.

Cacao mass — khối cacao

Nib nghiền mịn thành khối lỏng. Còn gọi là cacao liquor dù không chứa cồn. Chứa khoảng một nửa là bơ cacao.

Couverture

Socola thành phẩm có hàm lượng bơ cacao cao, dùng để phủ và đổ khuôn. Đây là nguyên liệu đầu vào của chocolatier.

Conching — đảo trộn

Khuấy đảo khối socola trong nhiều giờ để bay bớt axit dễ bay hơi, làm mịn kết cấu và tròn vị.

Tempering — ủ ổn nhiệt

Điều khiển quá trình kết tinh bơ cacao về đúng dạng tinh thể mong muốn, cho thanh socola bóng, giòn và không bị phấn trắng.

Single origin

Hạt đến từ một xuất xứ xác định. Phạm vi có thể là quốc gia, vùng, hoặc hẹp hơn — không có chuẩn chung về độ hẹp.

Single estate

Hẹp hơn single origin: hạt từ một nông trại duy nhất. Mức truy xuất cao nhất trong thực tế thương mại.

Tiêu Chuẩn: Cái Gì Có Thật, Cái Gì Không

Đây là phần quan trọng nhất của bài viết, và cũng là chỗ nhiều tài liệu tiếp thị nói mập mờ. Cần tách bạch ba loại hoàn toàn khác nhau.

LOẠI 1 — KHÔNG CÓ TIÊU CHUẨN

Bean to bar, farm to bar, tree to bar, craft chocolate

Không có tổ chức nào chứng nhận các nhãn này. Không có định nghĩa pháp lý. Không có kiểm tra độc lập. Bất kỳ đơn vị nào cũng có thể tự ghi lên bao bì mà không vi phạm quy định nào.

Điều này không có nghĩa các nhãn này vô giá trị — chúng vẫn mô tả một cách làm nghề có thật. Nhưng giá trị của chúng phụ thuộc hoàn toàn vào uy tín của bên tự công bố, chứ không phải vào một cơ chế xác nhận bên ngoài. Với người mua, cách xử lý đúng là yêu cầu mô tả quy trình cụ thể thay vì chấp nhận nhãn.

LOẠI 2 — TIÊU CHUẨN PHÁP LÝ BẮT BUỘC

Thành phần: cái gì được gọi là socola

Khác với các nhãn ở trên, bản thân từ "socola" lại được quy định chặt chẽ và có hiệu lực pháp lý. Mỗi thị trường có ngưỡng riêng.

Loại Liên minh châu Âu Hoa Kỳ
Socola đen Tối thiểu 35% tổng chất khô cacao, trong đó ít nhất 18% bơ cacao và 14% chất khô cacao không béo Sweet chocolate tối thiểu 15% khối cacao; semisweet và bittersweet tối thiểu 35%
Socola sữa Tối thiểu 25% tổng chất khô cacao, 14% chất khô sữa, tổng béo tối thiểu 25% Tối thiểu 10% khối cacao, 12% chất khô sữa, 3,39% béo sữa
Socola trắng Tối thiểu 20% bơ cacao và 14% chất khô sữa Có quy định riêng theo 21 CFR
Chất béo thực vật khác Cho phép tối đa 5% từ nguồn được duyệt, phải ghi rõ trên nhãn Không cho phép — sản phẩm có chất béo thay thế không được gọi là chocolate

Đây là điểm nhiều người bất ngờ: một thanh dán nhãn "bean to bar" chưa chắc đạt ngưỡng thành phần cao hơn một sản phẩm công nghiệp. Hai hệ quy chiếu này độc lập với nhau.

LOẠI 3 — TIÊU CHUẨN TỰ NGUYỆN CÓ CHỨNG NHẬN

Bền vững, truy xuất và chất lượng

ISO 34101 là bộ tiêu chuẩn quốc tế đầu tiên về cacao bền vững và truy xuất nguồn gốc, công bố năm 2019, gồm bốn phần: phần 1 về hệ thống quản lý bền vững, phần 2 về các yêu cầu hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường, phần 3 về truy xuất nguồn gốc, phần 4 về yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận. Bộ tiêu chuẩn do các bên liên quan từ cả nước sản xuất lẫn nước tiêu thụ cùng xây dựng.

Đây là loại tiêu chuẩn có thể chứng nhận được — nghĩa là có bên thứ ba đánh giá và cấp chứng nhận, khác hẳn với nhãn tự công bố ở loại 1.

Bên cạnh đó còn có các chương trình đánh giá chất lượng cảm quan như quy trình của Cacao of Excellence, cùng các chứng nhận hữu cơ và thương mại công bằng. Mỗi loại chứng nhận một khía cạnh khác nhau và không thay thế cho nhau: chứng nhận hữu cơ không nói gì về hương vị, còn giải thưởng cảm quan không nói gì về điều kiện lao động.

Người Mua Nên Hỏi Gì

Vì các nhãn mô hình sản xuất không có cơ chế xác nhận, câu hỏi cụ thể có giá trị hơn nhãn rất nhiều. Bốn câu sau đủ để phân biệt đơn vị làm nghề thật với đơn vị chỉ dùng thuật ngữ:

01

Quý vị bắt đầu từ khâu nào — vườn, quả tươi, hạt khô, hay couverture mua sẵn?

02

Khâu lên men do ai thực hiện, theo quy trình nào, kiểm soát những thông số gì?

03

Hàm lượng cacao thực tế là bao nhiêu, và sản phẩm đạt ngưỡng của thị trường đích chưa?

04

Truy xuất được đến cấp nào — quốc gia, vùng, hợp tác xã, hay từng vườn?

Ghi Nhận Từ TGROUP

Khi hỗ trợ đối tác nhập khẩu thẩm định nhà cung cấp, chúng tôi luôn khuyên bỏ qua phần nhãn trên bao bì và đi thẳng vào bốn câu hỏi trên. Nhà sản xuất làm nghề thật sẽ trả lời được ngay bằng quy trình và con số. Đơn vị chỉ mượn thuật ngữ để định vị thương hiệu thường lúng túng ở câu thứ hai — vì lên men là khâu khó nói vòng nhất.

BALAVA Nằm Ở Đâu Trên Thang Này

Sản phẩm socola BALAVA Đà Lạt

BALAVA sử dụng cacao nguồn gốc Lâm Đồng, Việt Nam và kiểm soát khâu lên men theo phương pháp Nakano Mame, với thời gian và nhiệt độ được theo dõi chặt. Toàn bộ chuỗi chế biến sau đó — rang, nghiền đá, ép bơ, rây và đổ khuôn — thực hiện tại xưởng riêng ở Đà Lạt.

Việc kiểm soát cả khâu lên men đặt BALAVA ở vị trí xa hơn mô hình bean to bar thuần túy, vốn chỉ bắt đầu từ hạt đã lên men sẵn. Bột cacao BALAVA chưa qua kiềm hóa và có hàm lượng bơ cacao 22–25%.

Anh/chị cần hồ sơ kỹ thuật chi tiết theo từng lô, vui lòng liên hệ TGROUP.

Ghi chú về nguồn: Cách hiểu thuật ngữ bean to bar dẫn từ từ điển chuyên ngành của Fine Chocolate Industry Association. Ngưỡng thành phần của Liên minh châu Âu theo Chỉ thị 2000/36/EC và của Hoa Kỳ theo 21 CFR Part 163. Thông tin về bộ tiêu chuẩn ISO 34101 gồm bốn phần công bố năm 2019 dẫn từ công bố của ISO. Nhận định rằng bean to bar, farm to bar và tree to bar không có tổ chức chứng nhận là kết luận rút ra từ việc các nguồn chuyên ngành đều mô tả chúng như thuật ngữ tự công bố và định nghĩa còn khác nhau giữa các nguồn; nếu có cơ chế chứng nhận mới ra đời, thông tin này cần được cập nhật. Ngưỡng thành phần có thể thay đổi theo thời gian và khác nhau giữa các thị trường — cần tra cứu quy định hiện hành của thị trường đích trước khi xuất khẩu.

Mua Sỉ, Xuất Khẩu & Đặt Hàng Số Lượng Lớn

TGROUP — đối tác phân phối BALAVA — hỗ trợ đơn xuất khẩu, mua sỉ và đặt hàng quà tặng doanh nghiệp. Liên hệ để nhận báo giá và hồ sơ kỹ thuật sản phẩm.

Zalo

Quên mật khẩu?

Chọn đăng ký là bạn đã đồng ý với các điều khoản dịch vụ của TGROUP.

Quên mật khẩu? Hãy điền địa chỉ email của bạn. Bạn sẽ nhận được một liên kết để tạo một mật khẩu mới.

Trở về đăng nhập

Đóng

Đóng
Đóng