Bean To Bar Kumquat Chocolate — Socola Thủ Công BALAVA
Mã sản phẩm (SKU) : BALAVA-BTB
90.000 đ
Vỏ kim quất thơm the, một vị rất Việt Nam. Thanh Bean to Bar BALAVA làm từ hạt cacao Lâm Đồng do chính xưởng lên men, rang, nghiền và đổ khuôn — không dùng chất béo thay thế bơ cacao.
Kim quất mang vào hương tinh dầu vỏ cam quýt và một chút the nhẹ, cắt ngang nền cacao đậm. Đây là vị lạ nhất trong bộ và cũng được khách quốc tế nhớ lâu nhất.
Hợp với ai. Người thích vị lạ, và làm quà kể được câu chuyện.
Bean to Bar nghĩa là một đơn vị làm socola nắm toàn bộ quy trình từ hạt cacao đến thanh thành phẩm. Nghe đơn giản, nhưng phần lớn thương hiệu socola trên thị trường không làm vậy — họ mua khối cacao hoặc couverture đã chế biến sẵn rồi chỉ nấu chảy, thêm hương và đổ khuôn.
Khác biệt nằm ở khâu lên men, công đoạn quyết định phần lớn hương vị cuối cùng và cũng là công đoạn mà người mua hạt sẵn không kiểm soát được. BALAVA lên men theo phương pháp Nakano Mame với thời gian và nhiệt độ được theo dõi chặt, để hạt phát triển hương thơm tự nhiên, giảm vị chát và tạo cấu trúc hương vị hài hòa.
| Công đoạn | BALAVA làm gì |
|---|---|
| Thu hoạch | Chọn trái chín đúng độ tại vườn Lâm Đồng |
| Lên men | Phương pháp Nakano Mame, kiểm soát thời gian và nhiệt độ |
| Rang | Rang nhẹ lửa để giữ hương, không đẩy nhiệt cao |
| Nghiền đá | Nghiền bằng cối đá thay vì ép nhiệt công nghiệp, giữ nguyên bơ cacao tự nhiên |
| Temper | Điều nhiệt chính xác để tinh thể bơ cacao vào đúng dạng — đây là thứ tạo ra độ bóng và tiếng gãy gọn |
| Đổ khuôn | Đổ và hoàn thiện từng thanh bằng tay |
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bean to Bar — Kumquat Chocolate |
| Kiểu sản phẩm | Socola thanh thủ công, quy trình bean-to-bar |
| Nguyên liệu cacao | Cacao Lâm Đồng, lên men Nakano Mame tại xưởng BALAVA |
| Chất béo | Bơ cacao nguyên chất — không dùng chất béo thay thế |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng và nguồn nhiệt. Nhiệt độ ổn định quan trọng hơn nhiệt độ thấp |
| Vận chuyển | Đi xa được, kể cả gửi làm quà — khác với dòng Nama phải bảo quản lạnh |
| Nơi sản xuất | Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam |
| Thương hiệu | BALAVA Chocolate |
Để thanh socola về nhiệt độ phòng trước khi ăn. Đặt một miếng lên lưỡi và không nhai vội — bơ cacao nguyên chất tan ở khoảng 33,8°C, tức là ngay dưới thân nhiệt, nên miếng socola sẽ tự sụp xuống trong khoảng mười đến hai mươi giây và mở hết hương trong lúc đó. Nhai ngay là bỏ mất phần lớn những gì thanh socola định nói.
Bảo quản nơi khô, tối, kín và tránh dao động nhiệt. Đừng để cạnh cà phê hay gia vị, vì bơ cacao hút mùi rất mạnh. Không cần cho tủ lạnh trừ khi nơi anh chị ở thường xuyên trên 25°C.
Sản phẩm được thử nghiệm độc lập tại phòng thử nghiệm được công nhận theo ISO/IEC 17025:2017. Phiếu kết quả số 2602171/KQKN.
| Cơ sở đủ điều kiện ATTP | Số 94/2025/ATTP-CNĐK, cấp ngày 02/6/2025 bởi Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm Lâm Đồng |
| ISO 22000:2018 | Số GOODVNA17825.FSMS, cấp ngày 04/12/2025 bởi Công ty CP Chứng nhận Quốc gia Good Việt Nam |
| HACCP | Số GOODVNA17825.HACCP, cấp ngày 04/12/2025 bởi Công ty CP Chứng nhận Quốc gia Good Việt Nam |
| Đơn vị sản xuất | Công ty TNHH BALAVA, MST 5801491510, đường Bi Đoup, phường Lang Biang, Đà Lạt, Lâm Đồng |
| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| Năng lượng | 538 kcal |
| Chất béo tổng | 41,3 g |
| Chất đạm (protein) | 6,65 g |
| Carbohydrate | 34,8 g |
| Trong đó, đường tổng | 32,1 g |
| Natri | 37,6 mg |
| Chỉ tiêu | Kết quả | Mức tối đa công bố |
|---|---|---|
| Chì (Pb) | 0,13 | 2,0 |
| Cadimi (Cd) | 0,11 | 1,0 |
| Thủy ngân (Hg) | KPH (LOD 0,006) | 0,05 |
| Arsen (As) | 0,018 ( |
1,0 |
| Aflatoxin B1 | KPH (LOD 0,4) µg/kg | — |
| Aflatoxin tổng | KPH (LOD 0,4) µg/kg | 4 µg/kg |
| Tổng vi sinh vật hiếu khí | 1,6 × 10² CFU/g | 10⁴ |
| Coliforms | < 10 CFU/g | 10 |
| E. coli | Không phát hiện | 3 |
| Nấm men – nấm mốc | < 10 CFU/g | 10² |
Toàn bộ chỉ tiêu kim loại nặng đều thấp hơn nhiều lần mức tối đa mà BALAVA công bố theo QCVN 8-2:2011/BYT. Aflatoxin không phát hiện, E. coli không phát hiện, và các chỉ tiêu vi sinh còn lại đều đạt.
Kết quả phân tích chỉ có giá trị trên mẫu thử. Mức tối đa là mức BALAVA tự công bố trong Bản tự công bố sản phẩm, áp dụng theo QCVN 8-2:2011/BYT về giới hạn ô nhiễm kim loại nặng trong thực phẩm. KPH: không phát hiện. LOD: giới hạn phát hiện. LOQ: giới hạn định lượng. Bản đầy đủ của phiếu kết quả và bản tự công bố có sẵn, vui lòng liên hệ nếu anh chị cần.
Quên mật khẩu? Hãy điền địa chỉ email của bạn. Bạn sẽ nhận được một liên kết để tạo một mật khẩu mới.